Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Holy Grail


noun
(legend) chalice used by Christ at the Last Supper
Syn:
grail, Sangraal
Topics:
legend, fable
Instance Hypernyms:
chalice, goblet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.